用臣 yòng chén · dụng thần Hán Việt: dụng thần · Pinyin: yòng chén Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 臣 (thần)Pinyinyòng chénHán Việtdụng thầnCấu tạo用 + 臣 · dụng + thần nghĩa thành phần: dụng + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可任用之臣。亦指重用之臣。Tân Hoa Tự Điển 1.可任用之臣。亦指重用之臣。