用舍

yòng shě dụng xá

Hán Việt: dụng xá · Pinyin: yòng shě

Tổng quan

Cấu tạo: (dụng) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"用舍"。 2.取舍。 3.指被任用或不被任用。 4.见"用行舍藏"。