用荒 yòng huāng · dụng hoang Hán Việt: dụng hoang · Pinyin: yòng huāng Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 荒 (hoang)Pinyinyòng huāngHán Việtdụng hoangCấu tạo用 + 荒 · dụng + hoang nghĩa thành phần: dụng + hoang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荒废。谓不事其业。Tân Hoa Tự Điển 1.荒废。谓不事其业。