用角觸 dụng giác xúc Hán Việt: dụng giác xúc Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 角 (giác) + 觸 (xúc)Hán Việtdụng giác xúcCấu tạo用 + 角 + 觸 · dụng + giác + xúc nghĩa thành phần: dụng + giác + xúc