用費

yòng fèi dụng phí

Hán Việt: dụng phí · Pinyin: yòng fèi

Tổng quan

chi phí: phí tổn/chi phí tiêu dùng

Cấu tạo: (dụng) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chi phí: phí tổn/chi phí tiêu dùng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 财用耗费; 费用,开支。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.财用耗费。 2.费用,开支。

Eng

  • Cihui 用費 òngfèi n. expense; cost