用量

yòng liàng dụng lượng

Hán Việt: dụng lượng · Pinyin: yòng liàng

Tổng quan

lượng dùng | mức sử dụng | tiêu thụ | liều lượng

Cấu tạo: (dụng) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lượng dùng | mức sử dụng | tiêu thụ | liều lượng

Eng

  • CC-CEDICT quantity used; usage; consumption; dose
  • Cihui quantity used; usage; consumption; dose

ja

  • JMdict dose