用錯 dụng thác Hán Việt: dụng thác Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 錯 (thác)Hán Việtdụng thácCấu tạo用 + 錯 · dụng + thác nghĩa thành phần: dụng + thác Nghĩa EngCihui 用錯 òngcuò r.v. misuse