用餐
dụng xan
Hán Việt: dụng xan · Pinyin: yòng cān
Tổng quan
ăn bữa
Nghĩa
Việt
- Cihui ăn bữa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吃飯、進食。如:「用餐時間」、「他習慣在用餐後泡杯茶喝。」、「這家餐廳的用餐時間只有一個小時。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 吃饭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.吃饭。
Eng
- CC-CEDICT to eat a meal
- Cihui to eat a meal