用餐的规矩

dụng xan đích quy củ

Hán Việt: dụng xan đích quy củ

Tổng quan

phép tắc ăn uống (cách cư xử khi đúng đắn khi ăn với những người khác)

Cấu tạo: 用 (dụng) + 餐 (xan) + 的 (đích) + 規 (quy) + 矩 (củ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quy tắc ăn uống

Từ liên quan

Gần nghĩa

规矩绳墨 · 规矩准绳 · 用餐时间 · 规矩钩绳 · 規矩鉤繩