規矩準繩
quy củ chuẩn thằng
Hán Việt: quy củ chuẩn thằng · Pinyin: guī jǔ zhǔn shéng
Tổng quan
compa, thước vuông, thước thuỷ và dây dọi (thành ngữ) | nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập | chuẩn mực | tiêu chí
Nghĩa
Việt
- Cihui compa, thước vuông, thước thuỷ và dây dọi (thành ngữ) | nghĩa bóng: tiêu chuẩn thiết lập | chuẩn mực | tiêu chí
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 规矩:画圆、方的工具;准绳:水准和绳墨,量平直的工具。指应当遵守的标准、法则。
- Tân Hoa Tự Điển 规矩画圆、方的工具;准绳水准和绳墨,量平直的工具。指应当遵守的标准、法则。
Eng
- CC-CEDICT compasses, set square, spirit level and plumbline (idiom); fig. established standard|norms|criteria
- Cihui compasses, set square, spirit level and plumbline (idiom); fig. established standard; norms; criteria