用餐时间

yòng cān shí jiāndụng xan thì gian

Hán Việt: dụng xan thì gian · Pinyin: yòng cān shí jiān

Tổng quan

thời gian dùng bữa

Cấu tạo: 用 (dụng) + 餐 (xan) + 時 (thì) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giờ ăn
  • Google Alex v6 thời gian ăn

Từ liên quan

Gần nghĩa

时间区间 · 时间序列 · 时间损失 · 时间测定 · 时间简史 · 时间紧迫 · 时间胶囊 · 时间进程