甩上

shuǎi shàngSUÝ THƯỚNG

Hán Việt: SUÝ THƯỚNG · Pinyin: shuǎi shàng

Tổng quan

đập (cửa)

Cấu tạo: 甩 + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hất lên
  • Cihui văng lên

Eng

  • Cihui to slam (a door); to fling up; to splash up

Đức

  • Handedict zuknallen, bomben (Sportjargon: schießen)

Từ liên quan

Gần nghĩa

上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘 · 上书 · 上交