甩上
Pinyin: shuǎi shàng
Tổng quan
đập (cửa) | hất lên | văng lên
Nghĩa
Việt
- Cihui đập (cửa) | hất lên | văng lên
Eng
- CC-CEDICT to slam (a door)|to fling up; to splash up
- Cihui to slam (a door); to fling up; to splash up
Pinyin: shuǎi shàng
đập (cửa) | hất lên | văng lên