甩動

shuǎi dòng

Pinyin: shuǎi dòng

Tổng quan

lắc | vung tay | quất | lúc lắc

Cấu tạo: + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lắc | vung tay | quất | lúc lắc

Eng

  • CC-CEDICT to shake|to fling one's arm|to lash|to swing
  • Cihui to shake; to fling one's arm; to lash; to swing