甩乾

shuǎi gān

Pinyin: shuǎi gān

Tổng quan

loại bỏ nước thừa bằng cách quay | cho (quần áo) vào chế độ vắt | vắt khô

Cấu tạo: + (kiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loại bỏ nước thừa bằng cách quay | cho (quần áo) vào chế độ vắt | vắt khô

Eng

  • CC-CEDICT to remove excess moisture by spinning; to put (clothes) through the spin cycle; to spin-dry
  • Cihui 甩乾 huǎigān r.v. spin-dry; tumble-dry