甩干

shuǎi gānSUÝ CÀN

Hán Việt: SUÝ CÀN · Pinyin: shuǎi gān

Tổng quan

loại bỏ nước thừa bằng cách quay; cho (quần áo) vào chế độ vắt; vắt khô

Cấu tạo: 甩 + 乾 (kiền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vắt khô
  • Biên soạn 甩乾 huǎigān r.v. spin-dry; tumble-dry

Eng

  • Cihui 甩乾 huǎigān r.v. spin-dry; tumble-dry

Từ liên quan

Gần nghĩa

乾元 · 乾冷 · 乾县 · 乾命 · 乾坤 · 乾城 · 乾子 · 乾季