甩脫

shuǎi tuō

Pinyin: shuǎi tuō

Tổng quan

vùng thoát khỏi: vùng vẫy thoát ra khỏi/vùng vẫy tuột ra

Cấu tạo: + (thoát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng thoát khỏi: vùng vẫy thoát ra khỏi/vùng vẫy tuột ra

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 甩掉、擺脫。如:「他費了好大的功夫,才甩脫推銷員的糾纏。」

Eng

  • Cihui 甩脫 huǎituō v. fling off (one's clothes, etc.)