甩脫
Pinyin: shuǎi tuō
Tổng quan
vùng thoát khỏi: vùng vẫy thoát ra khỏi/vùng vẫy tuột ra
Nghĩa
Việt
- Cihui vùng thoát khỏi: vùng vẫy thoát ra khỏi/vùng vẫy tuột ra
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 甩掉;摆脱。
- Tân Hoa Tự Điển 1.甩掉;摆脱。
Eng
- Cihui 甩脫 huǎituō v. fling off (one's clothes, etc.)