甩遠

shuǎi yuǎn

Pinyin: shuǎi yuǎn

Tổng quan

ném xa khỏi mình | bỏ xa ai đó | vượt xa

Cấu tạo: + (viễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ném xa khỏi mình | bỏ xa ai đó | vượt xa

Eng

  • CC-CEDICT to cast far from oneself|to leave sb far behind|to outdistance
  • Cihui to cast far from oneself; to leave sb far behind; to outdistance