甩開

shuǎi kāi

Pinyin: shuǎi kāi

Tổng quan

vùng ra | thoát khỏi

Cấu tạo: + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vùng ra | thoát khỏi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 撇开,摆脱掉; 放开手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.撇开,摆脱掉。 2.放开手。

Eng

  • CC-CEDICT to shake off|to get rid of
  • Cihui to shake off; to get rid of