甩頭

shuǎi tóu

Pinyin: shuǎi tóu

Tổng quan

hất đầu

Cấu tạo: + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hất đầu

Eng

  • CC-CEDICT to fling back one's head
  • Cihui to fling back one's head