甫一 fǔ yī·phủ nhất Hán Việt: phủ nhất · Pinyin: fǔ yī Tổng quan ngay khi Cấu tạo: 甫 (phủ) + 一 (nhất)Pinyinfǔ yīHán Việtphủ nhấtTừ loạitrạngCấu tạo甫 + 一 · phủ + nhất nghĩa thành phần: phủ + nhất Nghĩa ViệtCihui ngay sau khiEngCihui as soon as/immediately after Từ liên quan Gần nghĩa一一 · 一万 · 一上 · 一下 · 一世 · 一丝 · 一个 · 一中