甫爾 fǔ ěr · phủ nhĩ Hán Việt: phủ nhĩ · Pinyin: fǔ ěr Tổng quan Cấu tạo: 甫 (phủ) + 爾 (nhĩ)Pinyinfǔ ěrHán Việtphủ nhĩCấu tạo甫 + 爾 · phủ + nhĩ nghĩa thành phần: phủ + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 初始。尔,语末助词。Tân Hoa Tự Điển 1.初始。尔,语末助词。