甫当 fǔ dāng·phủ đương Hán Việt: phủ đương · Pinyin: fǔ dāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.始终。 Cấu tạo: 甫 (phủ) + 當 (đương)Pinyinfǔ dāngHán Việtphủ đươngCấu tạo甫 + 當 · phủ + đương nghĩa thành phần: phủ + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.始终。 Từ liên quan Gần nghĩa当上 · 当下 · 当世 · 当中 · 当事 · 当人 · 当今 · 当代