甫竖 fǔ shù · phủ thụ Hán Việt: phủ thụ · Pinyin: fǔ shù Tổng quan Cấu tạo: 甫 (phủ) + 竖 (thụ)Pinyinfǔ shùHán Việtphủ thụCấu tạo甫 + 竖 · phủ + thụ nghĩa thành phần: phủ + thụ