甫能
phủ năng
Hán Việt: phủ năng · Pinyin: fǔ néng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刚刚能。
- Tân Hoa Tự Điển 1.刚刚能。
Eng
- Cihui 甫能 ǔnéng v.p. <trad.> then and only then be able to
Hán Việt: phủ năng · Pinyin: fǔ néng