甬路

yǒng lù dũng lộ

Hán Việt: dũng lộ · Pinyin: yǒng lù

Tổng quan

đường lát

Cấu tạo: (dũng) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường lát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 通道、走道。《紅樓夢》第四一回:「劉姥姥便度過石來,順著石子甬路走去。」也稱為「甬道」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楼房之间有棚顶的通道; 院落中用砖石砌成的路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.楼房之间有棚顶的通道。 2.院落中用砖石砌成的路。

Eng

  • CC-CEDICT paved path
  • Cihui paved path