甯武子 níng wǔ zi · nịnh võ tử Hán Việt: nịnh võ tử · Pinyin: níng wǔ zi Tổng quan Cấu tạo: 甯 (nịnh) + 武 (võ) + 子 (tử)Pinyinníng wǔ ziHán Việtnịnh võ tửCấu tạo甯 + 武 + 子 · nịnh + võ + tử nghĩa thành phần: nịnh + võ + tử