田丁

tián dīng điền đinh

Hán Việt: điền đinh · Pinyin: tián dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依附于田庄主的男性成年农民; 亦称"田子"﹑"马前牌"。宋代苗人酋长属下的强壮农民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依附于田庄主的男性成年农民。 2.亦称"田子"﹑"马前牌"。宋代苗人酋长属下的强壮农民。