田七

tián qīđiền thất

Hán Việt: điền thất · Pinyin: tián qī

Tổng quan

tam thất

新华 · Tân Hoa Đại lục

三七。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.五加科「三七」、「田三七」的別名。參見「三七」條。 2.繖形科「峨參」、「金山田七」的別名,多年生草本,三出羽狀裂葉。複繖形花序,花白色。根入藥。

Cấu tạo: 田 (điền) + 七 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên liệu sâm tam thất
  • Biên soạn 田七 iánqī n. <Ch. med.> pseudo-ginseng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.五加科「三七」、「田三七」的別名。參見「三七」條。 2.繖形科「峨參」、「金山田七」的別名,多年生草本,三出羽狀裂葉。複繖形花序,花白色。根入藥。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三七。

Eng

  • Cihui pseudo-ginseng; radix notoginseng

Từ liên quan

Gần nghĩa

七一 · 七七 · 七个 · 七事 · 七人 · 七位 · 七佛 · 七使