田業 tián yè · điền nghiệp Hán Việt: điền nghiệp · Pinyin: tián yè Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 業 (nghiệp)Pinyintián yèHán Việtđiền nghiệpCấu tạo田 + 業 · điền + nghiệp nghĩa thành phần: điền + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农业; 指田地﹑房屋等产业; 指田地。Tân Hoa Tự Điển 1.农业。 2.指田地﹑房屋等产业。 3.指田地。