田中

tián zhōngđiền trung

Hán Việt: điền trung · Pinyin: tián zhōng

Tổng quan

Thị trấn Tianzhong ở huyện Chương Hóa 彰化縣

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.田地之中; 田野之中。 2.指乡村。

Cấu tạo: 田 (điền) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 彰化县, Đài Loan
  • Cihui Tanaka (họ Nhật Bản)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.田地之中; 田野之中。 2.指乡村。

Eng

  • Cihui Tianzhong Township in Changhua County 彰化縣; 彰化县, Taiwan; Tanaka (Japanese surname)

Đức

  • Handedict Tanaka (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

田中镇 · 田中角荣 · 中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚