田豐 tián fēng · điền phong Hán Việt: điền phong · Pinyin: tián fēng Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 豐 (phong)Pinyintián fēngHán Việtđiền phongCấu tạo田 + 豐 · điền + phong nghĩa thành phần: điền + phong