田井 tián jǐng · điền tỉnh Hán Việt: điền tỉnh · Pinyin: tián jǐng Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 井 (tỉnh)Pinyintián jǐngHán Việtđiền tỉnhCấu tạo田 + 井 · điền + tỉnh nghĩa thành phần: điền + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹城乡。Tân Hoa Tự Điển 1.犹城乡。