田人

tián rén điền nhân

Hán Việt: điền nhân · Pinyin: tián rén

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农民。宋梅尧臣有《田人夜归》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农民。宋梅尧臣有《田人夜归》诗。