田公
điền công
Hán Việt: điền công · Pinyin: tián gōng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 農夫。《稱謂錄.卷二七.農.田公》:「朝野僉載:臘月見三白,田公笑嚇嚇。」也稱為「田舍公」、「田舍翁」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 农夫; 地主。
- Tân Hoa Tự Điển 1.农夫。 2.地主。
Hán Việt: điền công · Pinyin: tián gōng