田具 tián jù · điền cụ Hán Việt: điền cụ · Pinyin: tián jù Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 具 (cụ)Pinyintián jùHán Việtđiền cụCấu tạo田 + 具 · điền + cụ nghĩa thành phần: điền + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狩猎用具; 农具。Tân Hoa Tự Điển 1.狩猎用具。 2.农具。