田凫
điền phù
Hán Việt: điền phù
Tổng quan
(động vật học) chim te te (động vật học) chim te te, tiếng hót của chim te te, (động vật học) mòng biển đầu đen ((cũng) pewit gull) (động vật học) chim te te, tiếng hót của chim te te, (động vật học)
動物名。鳥綱千鳥科。頭部長有黑色長羽毛。翼長約二十公分。背色為具金屬光澤的綠黑色。群生於水田、河灘等地,以昆蟲、貝類等為食。分布於歐洲、亞洲、北非等地。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Chim te te
- Tần suất từ (động vật học) chim te te (động vật học) chim te te, tiếng hót của chim te te, (động vật học) mòng biển đầu đen ((cũng) pewit gull) (động vật học) chim te te, tiếng hót của chim te te, (động vật học) mòng biển đầu đen ((cũng) pewit gull)
- Biên soạn 田鳧 iánfú n. <zoo.> lapwing M:²zhī
Eng
- Cihui 田鳧 iánfú n. <zoo.> lapwing M:²zhī
- Tần suất từ 田鳧 iánfú n. <zoo.> lapwing M:²zhī