田鳧
điền phù
Hán Việt: điền phù
Tổng quan
(động vật học) chim te te (động vật học) chim te te, tiếng hót của chim te te, (động vật học) mòng biển đầu đen ((cũng) pewit gull) (động vật học) chim te te, tiếng hót của chim te te, (động vật học) mòng biển đầu đen ((cũng) pewit gull)
Nghĩa
Việt
- Cihui (động vật học) chim te te (động vật học) chim te te, tiếng hót của chim te te, (động vật học) mòng biển đầu đen ((cũng) pewit gull) (động vật học) chim te te, tiếng hót của chim te te, (động vật học) mòng biển đầu đen ((cũng) pewit gull)
Eng
- Cihui 田鳧 iánfú n. <zoo.> lapwing M:²zhī