田則 tián zé · điền tắc Hán Việt: điền tắc · Pinyin: tián zé Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 則 (tắc)Pinyintián zéHán Việtđiền tắcCấu tạo田 + 則 · điền + tắc nghĩa thành phần: điền + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时评订农田等级的准则。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时评订农田等级的准则。