田協 điền hiệp Hán Việt: điền hiệp Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 協 (hiệp)Hán Việtđiền hiệpCấu tạo田 + 協 · điền + hiệp nghĩa thành phần: điền + hiệp Nghĩa EngCihui 田協 iánxié n. athletic association; track-and-field association