田器
điền khí
Hán Việt: điền khí · Pinyin: tián qì
Tổng quan
ụng cụ để làm ruộng. điền khí điền khí ☆Dụng cụ để làm ruộng.
Nghĩa
Việt
- Cihui ụng cụ để làm ruộng. điền khí điền khí ☆Dụng cụ để làm ruộng.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 农具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.农具。
Eng
- Cihui 田器 tiánqì n. agricultural tools; framing implements