田園劇 tián yuán jù · điền viên kịch Hán Việt: điền viên kịch · Pinyin: tián yuán jù Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 園 (viên) + 劇 (kịch)Pinyintián yuán jùHán Việtđiền viên kịchCấu tạo田 + 園 + 劇 · điền + viên + kịch nghĩa thành phần: điền + viên + kịch