田坎
điền khảm
Hán Việt: điền khảm · Pinyin: tián kǎn
Tổng quan
bờ ruộng。田埂。
Nghĩa
Việt
- Cihui bờ ruộng。田埂。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 田埂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.田埂。
Eng
- Cihui 田坎 iánkǎn n. ridge between fields
Hán Việt: điền khảm · Pinyin: tián kǎn
bờ ruộng。田埂。