田壟

tián lǒng điền lũng

Hán Việt: điền lũng · Pinyin: tián lǒng

Tổng quan

bờ ruộng: luống trồng hoa màu

Cấu tạo: (điền) + (lũng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bờ ruộng: luống trồng hoa màu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"田陇"; 田埂; 指田间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"田陇"。 2.田埂。 3.指田间。

Eng

  • Cihui 田壟 iánlǒng* n. 1. ridge between fields 2. mounded earth for plants M:¹tiáo