田塍

tián chéng điền thăng

Hán Việt: điền thăng · Pinyin: tián chéng

Tổng quan

bờ ruộng。田埂。

Cấu tạo: (điền) + (thăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bờ ruộng。田埂。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 田埂。唐.劉禹錫〈插田歌〉:「田塍望如線,白水光參差。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"田畻"。

Eng

  • Cihui 田塍 tiánchéng n. <topo.> ridge between fields