田塍

tián chéngđiền thăng

Hán Việt: điền thăng · Pinyin: tián chéng

Tổng quan

bờ ruộng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"田畻"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

田埂。唐.劉禹錫〈插田歌〉:「田塍望如線,白水光參差。」

Cấu tạo: 田 (điền) + 塍 (thăng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bờ ruộng
  • VietPhrases bờ ruộng
  • Tần suất từ bờ ruộng
  • Biên soạn 田塍 tiánchéng n. <topo.> ridge between fields

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 田埂。唐.劉禹錫〈插田歌〉:「田塍望如線,白水光參差。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"田畻"。

Eng

  • Cihui 田塍 tiánchéng n. <topo.> ridge between fields
  • Tần suất từ 田塍 tiánchéng n. <topo.> ridge between fields

Từ liên quan

Gần nghĩa

田七 · 田东 · 田中 · 田主 · 田产 · 田亩 · 田亮 · 田假