田壇 điền đàn Hán Việt: điền đàn Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 壇 (đàn)Hán Việtđiền đànCấu tạo田 + 壇 · điền + đàn nghĩa thành phần: điền + đàn Nghĩa EngCihui 田壇 iántán n. track-and-field circles