田壯壯 tián zhuàng zhuàng · điền tráng tráng Hán Việt: điền tráng tráng · Pinyin: tián zhuàng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 壯 (tráng) + 壯 (tráng)Pinyintián zhuàng zhuàngHán Việtđiền tráng trángCấu tạo田 + 壯 + 壯 · điền + tráng + tráng nghĩa thành phần: điền + tráng + tráng