田備 tián bèi · điền bị Hán Việt: điền bị · Pinyin: tián bèi Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 備 (bị)Pinyintián bèiHán Việtđiền bịCấu tạo田 + 備 · điền + bị nghĩa thành phần: điền + bị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 田猎的用具。Tân Hoa Tự Điển 1.田猎的用具。