田宅
điền trạch
Hán Việt: điền trạch · Pinyin: tián zhái
Tổng quan
uộng nương nhà cửa. điền trạch điền trạch ☆Ruộng nương nhà cửa.
Nghĩa
Việt
- Cihui uộng nương nhà cửa. điền trạch điền trạch ☆Ruộng nương nhà cửa.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 田地和房屋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.田地和房屋。