田宮 tián gōng · điền cung Hán Việt: điền cung · Pinyin: tián gōng Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 宮 (cung)Pinyintián gōngHán Việtđiền cungCấu tạo田 + 宮 · điền + cung nghĩa thành phần: điền + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹田宅。Tân Hoa Tự Điển 1.犹田宅。