田家

tián jiā điền gia

Hán Việt: điền gia · Pinyin: tián jiā

Tổng quan

nông dân。指從事農業生產的人家。 田家情趣 thú vui của nông dân.

Cấu tạo: (điền) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nông dân。指從事農業生產的人家。 田家情趣 thú vui của nông dân.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 農家。《漢書.卷六六.公孫劉田王楊蔡陳鄭傳.楊敞》:「田家作苦,歲時伏臘,亨羊炰羔,斗酒自勞。」唐.孟浩然〈過故人莊〉詩:「故人具雞黍,邀我至田家。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农家; 农夫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农家。 2.农夫。

Eng

  • Cihui 田家 iánjiā n. 1. farming family 2. farmer 3. cottage

ja

  • JMdict rural cottage