田莊
điền trang
Hán Việt: điền trang · Pinyin: tián zhuāng
Tổng quan
điền trang: đồn điền/nông thôn
Nghĩa
Việt
- Cihui điền trang: đồn điền/nông thôn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 田地和庄园; 农村;村庄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.田地和庄园。 2.农村;村庄。
Eng
- Cihui 田莊 iánzhuāng* n. country estate; farmstead